驛迓 yì yà · dịch nhạ Hán Việt: dịch nhạ · Pinyin: yì yà Tổng quan Cấu tạo: 驛 (dịch) + 迓 (nhạ)Pinyinyì yàHán Việtdịch nhạCấu tạo驛 + 迓 · dịch + nhạ nghĩa thành phần: dịch + nhạ