驛送 yì sòng · dịch tống Hán Việt: dịch tống · Pinyin: yì sòng Tổng quan Cấu tạo: 驛 (dịch) + 送 (tống)Pinyinyì sòngHán Việtdịch tốngCấu tạo驛 + 送 · dịch + tống nghĩa thành phần: dịch + tống