驛遞

yì dì dịch đệ

Hán Việt: dịch đệ · Pinyin: yì dì

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (đệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用驛站傳送公文。