驛邸 yì dǐ · dịch để Hán Việt: dịch để · Pinyin: yì dǐ Tổng quan Cấu tạo: 驛 (dịch) + 邸 (để)Pinyinyì dǐHán Việtdịch đểCấu tạo驛 + 邸 · dịch + để nghĩa thành phần: dịch + để