驛音 yì yīn · dịch âm Hán Việt: dịch âm · Pinyin: yì yīn Tổng quan Cấu tạo: 驛 (dịch) + 音 (âm)Pinyinyì yīnHán Việtdịch âmCấu tạo驛 + 音 · dịch + âm nghĩa thành phần: dịch + âm