驛騎

yì qídịch kị

Hán Việt: dịch kị · Pinyin: yì qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

骑驿马传递公文的人适见驿骑驰来。

Cấu tạo: 驛 (dịch) + 騎 (kị)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 驛騎 yìqí n. <trad> horses kept at a courier station

Eng

  • Cihui 驛騎 yìqí n. <trad> horses kept at a courier station

Từ liên quan

Gần nghĩa

騎兵 · 騎卒 · 騎墻 · 騎士 · 騎射 · 騎牆 · 騎縫 · 騎虎