驿骑梅 dịch kị mai Hán Việt: dịch kị mai Tổng quan Cấu tạo: 驿 (dịch) + 骑 (kị) + 梅 (mai)Hán Việtdịch kị maiCấu tạo驿 + 骑 + 梅 · dịch + kị + mai nghĩa thành phần: dịch + kị + mai