驟斷 zhòu duàn · sậu đoạn Hán Việt: sậu đoạn · Pinyin: zhòu duàn Tổng quan Cấu tạo: 驟 (sậu) + 斷 (đoạn)Pinyinzhòu duànHán Việtsậu đoạnCấu tạo驟 + 斷 · sậu + đoạn nghĩa thành phần: sậu + đoạn