驟漲 zhòu zhǎng · sậu trướng Hán Việt: sậu trướng · Pinyin: zhòu zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 驟 (sậu) + 漲 (trướng)Pinyinzhòu zhǎngHán Việtsậu trướngCấu tạo驟 + 漲 · sậu + trướng nghĩa thành phần: sậu + trướng Nghĩa EngCihui 驟漲 hòuzhǎng v. rise suddenly