驟聞 zhòu wén · sậu văn Hán Việt: sậu văn · Pinyin: zhòu wén Tổng quan Cấu tạo: 驟 (sậu) + 聞 (văn)Pinyinzhòu wénHán Việtsậu vănCấu tạo驟 + 聞 · sậu + văn nghĩa thành phần: sậu + văn