驟讀 zhòu dú · sậu độc Hán Việt: sậu độc · Pinyin: zhòu dú Tổng quan Cấu tạo: 驟 (sậu) + 讀 (độc)Pinyinzhòu dúHán Việtsậu độcCấu tạo驟 + 讀 · sậu + độc nghĩa thành phần: sậu + độc