驟降

zhòu jiàng sậu hàng

Hán Việt: sậu hàng · Pinyin: zhòu jiàng

Tổng quan

rơi nhanh | lao dốc

Cấu tạo: (sậu) + (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rơi nhanh | lao dốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 急速的下降。如:「寒流來襲,氣溫驟降,魚塭內的魚凍死了一大半。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指雨雪等突然落下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指雨雪等突然落下。

Eng

  • CC-CEDICT to fall rapidly|to plummet
  • Cihui to fall rapidly; to plummet