驟革 zhòu gé · sậu cách Hán Việt: sậu cách · Pinyin: zhòu gé Tổng quan Cấu tạo: 驟 (sậu) + 革 (cách)Pinyinzhòu géHán Việtsậu cáchCấu tạo驟 + 革 · sậu + cách nghĩa thành phần: sậu + cách