驟驥 zhòu jì · sậu kí Hán Việt: sậu kí · Pinyin: zhòu jì Tổng quan Cấu tạo: 驟 (sậu) + 驥 (kí)Pinyinzhòu jìHán Việtsậu kíCấu tạo驟 + 驥 · sậu + kí nghĩa thành phần: sậu + kí