驴乳

lư nhũ

Hán Việt: lư nhũ

Tổng quan

lư nhũ (譬喻)與牛乳相對,譬似而非者。秘藏寶鑰上曰:「摩尼燕石,驢乳牛醐,不可不察。」☸

Cấu tạo: (lư) + (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lư nhũ (譬喻)與牛乳相對,譬似而非者。秘藏寶鑰上曰:「摩尼燕石,驢乳牛醐,不可不察。」☸