驢券 lǘ quàn · lư khoán Hán Việt: lư khoán · Pinyin: lǘ quàn Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 券 (khoán)Pinyinlǘ quànHán Việtlư khoánCấu tạo驢 + 券 · lư + khoán nghĩa thành phần: lư + khoán