驢叫聲

lư khiếu thanh

Hán Việt: lư khiếu thanh

Tổng quan

tiếng be be (lừa kêu), tiếng inh tai, kêu be be (lừa), kêu inh tai (kèn), nói giọng the thé, giã, tán (bằng chày cối)

Cấu tạo: (lư) + (khiếu) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng be be (lừa kêu), tiếng inh tai, kêu be be (lừa), kêu inh tai (kèn), nói giọng the thé, giã, tán (bằng chày cối)

Eng

  • Cihui 驢叫聲 ǘjiàoshēng n. bray