驢夫 lǘ fū · lư phu Hán Việt: lư phu · Pinyin: lǘ fū Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 夫 (phu)Pinyinlǘ fūHán Việtlư phuCấu tạo驢 + 夫 · lư + phu nghĩa thành phần: lư + phu