驢的

lư đích

Hán Việt: lư đích

Tổng quan

(thuộc) giống lừa, ngu xuẩn, ngu như lừa

Cấu tạo: (lư) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) giống lừa, ngu xuẩn, ngu như lừa