驢皮膠
lư bì giao
Hán Việt: lư bì giao · Pinyin: lǘ pí jiāo
Tổng quan
a giao
Nghĩa
Việt
- Cihui a giao (vị thuốc bắc)。阿膠。
- Cihui a giao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 阿膠的別名。參見「阿膠」條。
Eng
- Cihui 驢皮膠 ǘpíjiāo n. <Ch. med.> donkey-hide gelatin