驴穨 lư đồi Hán Việt: lư đồi Tổng quan Cấu tạo: 驴 (lư) + 穨 (đồi)Hán Việtlư đồiCấu tạo驴 + 穨 · lư + đồi nghĩa thành phần: lư + đồi