驪墳

lí fénli phần

Hán Việt: li phần · Pinyin: lí fén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指秦始皇的坟。其址在骊山下,故称。

Cấu tạo: 驪 (li) + 墳 (phần)

Từ liên quan

Gần nghĩa

墳丘 · 坟冢 · 墳包 · 墳地 · 墳場 · 坟堆 · 墳墓 · 墳頭