驪姬 lí jī · li cơ Hán Việt: li cơ · Pinyin: lí jī Tổng quan Cấu tạo: 驪 (li) + 姬 (cơ)Pinyinlí jīHán Việtli cơCấu tạo驪 + 姬 · li + cơ nghĩa thành phần: li + cơ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元前?~前651)春秋時晉獻公的夫人。晉獻公攻打驪戎時,獲驪姬,立為夫人。生子奚齊。後因欲立奚齊為太子而陷害申生,公子重耳、夷吾逃亡國外。也作「孋姬」、「麗姬」。