驪體 lí tǐ · li thể Hán Việt: li thể · Pinyin: lí tǐ Tổng quan Cấu tạo: 驪 (li) + 體 (thể)Pinyinlí tǐHán Việtli thểCấu tạo驪 + 體 · li + thể nghĩa thành phần: li + thể