驪黑 lí hēi · li hắc Hán Việt: li hắc · Pinyin: lí hēi Tổng quan Cấu tạo: 驪 (li) + 黑 (hắc)Pinyinlí hēiHán Việtli hắcCấu tạo驪 + 黑 · li + hắc nghĩa thành phần: li + hắc