馬主

mǎ zhǔ mã chủ

Hán Việt: mã chủ · Pinyin: mǎ zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马军之主; 泛指古突厥﹑回纥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马军之主。 2.泛指古突厥﹑回纥。