馬乳

mǎ rǔ mã nhũ

Hán Việt: mã nhũ · Pinyin: mǎ rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (nhũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马奶; 葡萄之一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马奶。 2.葡萄之一种。