馬人 mǎ rén · mã nhân Hán Việt: mã nhân · Pinyin: mǎ rén Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 人 (nhân)Pinyinmǎ rénHán Việtmã nhânCấu tạo馬 + 人 · mã + nhân nghĩa thành phần: mã + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即马流人; 传说中的水生动物。Tân Hoa Tự Điển 1.即马流人。 2.传说中的水生动物。