馬仔
mã tử
Hán Việt: mã tử · Pinyin: mǎ zǎi
Tổng quan
tay sai | thành viên băng đảng
Nghĩa
Việt
- Cihui tay sai | thành viên băng đảng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 马驹; 方言。流氓恶霸的狗腿﹑帮手。
- Tân Hoa Tự Điển 1.马驹。 2.方言。流氓恶霸的狗腿﹑帮手。
Eng
- CC-CEDICT henchman|gang member
- Cihui henchman; gang member