馬仗

mǎ zhàng mã trượng

Hán Việt: mã trượng · Pinyin: mǎ zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车马器仗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车马器仗。