馬價

mǎ jià mã giá

Hán Việt: mã giá · Pinyin: mǎ jià

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.马的价格。 2.见"马价银子"。 3.雇用马匹的价钱。