马价珠 mã giới châu Hán Việt: mã giới châu Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 价 (giới) + 珠 (châu)Hán Việtmã giới châuCấu tạo马 + 价 + 珠 · mã + giới + châu nghĩa thành phần: mã + giới + châu