馬伴 mã bạn Hán Việt: mã bạn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 伴 (bạn)Hán Việtmã bạnCấu tạo馬 + 伴 · mã + bạn nghĩa thành phần: mã + bạn