馬儈 mǎ kuài · mã quái Hán Việt: mã quái · Pinyin: mǎ kuài Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 儈 (quái)Pinyinmǎ kuàiHán Việtmã quáiCấu tạo馬 + 儈 · mã + quái nghĩa thành phần: mã + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 买卖马匹居中牟利的商人。Tân Hoa Tự Điển 1.买卖马匹居中牟利的商人。