馬兵 mã binh Hán Việt: mã binh Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 兵 (binh)Hán Việtmã binhCấu tạo馬 + 兵 · mã + binh nghĩa thành phần: mã + binh Nghĩa EngCihui 馬兵 ǎbīng n. cavalry