馬軍

mǎ jūn mã quân

Hán Việt: mã quân · Pinyin: mǎ jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骑兵; 统率骑兵的将领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骑兵。 2.统率骑兵的将领。