馬列

mǎ liè mã liệt

Hán Việt: mã liệt · Pinyin: mǎ liè

Tổng quan

Mác và Lênin

Cấu tạo: (mã) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mác và Lênin

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指马克思和列宁。亦指马克思列宁主义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指马克思和列宁。亦指马克思列宁主义。

Eng

  • CC-CEDICT Marx and Lenin
  • Cihui Marx and Lenin