馬勺

mǎ sháo mã chước

Hán Việt: mã chước · Pinyin: mǎ sháo

Tổng quan

cái môi gỗ gáo; muôi; vá。盛粥或盛飯用的大勺, 多用木頭製成。

Cấu tạo: (mã) + (chước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái môi gỗ gáo; muôi; vá。盛粥或盛飯用的大勺, 多用木頭製成。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛飯的勺子。多用椰子殼製成,柄為竹製,也有木製品。也作「馬杓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"马杓"; 形似马蹄的一种勺子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马杓"。 2.形似马蹄的一种勺子。

Eng

  • CC-CEDICT wooden ladle
  • Cihui wooden ladle