馬化 mǎ huà · mã hóa Hán Việt: mã hóa · Pinyin: mǎ huà Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 化 (hóa)Pinyinmǎ huàHán Việtmã hóaCấu tạo馬 + 化 · mã + hóa nghĩa thành phần: mã + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猿类动物名。Tân Hoa Tự Điển 1.猿类动物名。