馬匙

mǎ shi mã thi

Hán Việt: mã thi · Pinyin: mǎ shi

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大汤匙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大汤匙。