馬占
mã chiêm
Hán Việt: mã chiêm · Pinyin: mǎ zhàn
Tổng quan
(phương ngữ) thương nhân (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) thương nhân (từ mượn)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển [英merchant]方言。经纪人;买办。
- Tân Hoa Tự Điển 1.[英merchant]方言。经纪人;买办。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) merchant (loanword)
- Cihui (dialect) merchant (loanword)