馬印 mǎ yìn · mã ấn Hán Việt: mã ấn · Pinyin: mǎ yìn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 印 (ấn)Pinyinmǎ yìnHán Việtmã ấnCấu tạo馬 + 印 · mã + ấn nghĩa thành phần: mã + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刻作马形的印纽。Tân Hoa Tự Điển 1.刻作马形的印纽。