馬卿 mǎ qīng · mã khanh Hán Việt: mã khanh · Pinyin: mǎ qīng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 卿 (khanh)Pinyinmǎ qīngHán Việtmã khanhCấu tạo馬 + 卿 · mã + khanh nghĩa thành phần: mã + khanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉司马相如字长卿,后人遂称之为马卿。Tân Hoa Tự Điển 1.汉司马相如字长卿,后人遂称之为马卿。