馬臺 mǎ tái · mã thai Hán Việt: mã thai · Pinyin: mǎ tái Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 臺 (thai)Pinyinmǎ táiHán Việtmã thaiCấu tạo馬 + 臺 · mã + thai nghĩa thành phần: mã + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时高门大户前供上下马的石台。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时高门大户前供上下马的石台。