馬史 mǎ shǐ · mã sử Hán Việt: mã sử · Pinyin: mǎ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 史 (sử)Pinyinmǎ shǐHán Việtmã sửCấu tạo馬 + 史 · mã + sử nghĩa thành phần: mã + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指司马迁所著的《史记》。Tân Hoa Tự Điển 1.指司马迁所著的《史记》。