馬吊 mǎ diào · mã điếu Hán Việt: mã điếu · Pinyin: mǎ diào Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 吊 (điếu)Pinyinmǎ diàoHán Việtmã điếuCấu tạo馬 + 吊 · mã + điếu nghĩa thành phần: mã + điếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"马吊"。EngCihui 馬吊 ǎdiào n. a kind of card game