馬後 mǎ hòu · mã hậu Hán Việt: mã hậu · Pinyin: mǎ hòu Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 後 (hậu)Pinyinmǎ hòuHán Việtmã hậuCấu tạo馬 + 後 · mã + hậu nghĩa thành phần: mã + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.戏曲术语。同"马前"相对。旧指演员通过增加唱词﹑念白和放慢演唱速度以延长演出时间。