馬哈

mǎ hā mã cáp

Hán Việt: mã cáp · Pinyin: mǎ hā

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (cáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兽名。非洲产的直角大羚羊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。非洲产的直角大羚羊。