馬嘶聲

mã tê thanh

Hán Việt: mã tê thanh

Tổng quan

tiếng ngựa hí

Cấu tạo: (mã) + (tê) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng ngựa hí

Eng

  • Cihui 馬嘶聲 ǎsīshēng n. horse neigh