馬國 mǎ guó · mã quốc Hán Việt: mã quốc · Pinyin: mǎ guó Tổng quan Malaysia Cấu tạo: 馬 (mã) + 國 (quốc)Pinyinmǎ guóHán Việtmã quốcCấu tạo馬 + 國 · mã + quốc nghĩa thành phần: mã + quốc Nghĩa ViệtCihui MalaysiaEngCC-CEDICT MalaysiaCihui Malaysia